Kỹ thuật dạy học KWL kích thích tư duy, phát triển kỹ năng sử dụng Tiếng Việt ở tiểu học

Kỹ thuật dạy học KWL là một phương pháp dạy học tích cực giúp học sinh chủ động tham gia vào quá trình học tập thông qua việc xác định những gì các em đã biết, muốn biết và đã học được. Đây là một công cụ hữu ích để kích thích tư duy, phát triển kỹ năng đọc hiểu, nghiên cứu và tự học.

KWL là gì?

KWL là viết tắt của ba từ tiếng Anh:

K (Know)Học sinh biết gì?

W (Want to know)Học sinh muốn biết gì?

L (Learned)Học sinh đã học được gì?

Cách sử dụng kỹ thuật KWL trong dạy học

Kỹ thuật KWL thường được trình bày dưới dạng bảng 3 cột và được thực hiện theo 3 bước:

K (Biết gì?)W (Muốn biết gì?)L (Đã học được gì?)
Bước 1: K (Know) – Xác định kiến thức đã biết.
– Giáo viên khơi gợi học sinh nhớ lại kiến thức, trải nghiệm hoặc suy nghĩ có liên quan đến chủ đề sắp học.
– Học sinh phát biểu, viết ra những điều mình biết về chủ đề.
Ví dụ: Trước khi học bài “Thực vật”, học sinh có thể nói: “Cây có rễ, thân, lá”, “Cây cần nước để sống”
Bước 2: W (Want to know) – Xác định điều muốn tìm hiểu.
– Giáo viên gợi mở để học sinh nêu ra những điều muốn biết hoặc tò mò về chủ đề.
– Đây là giai đoạn phát triển nhu cầu học tập, thúc đẩy sự khám phá.
Ví dụ: “Cây sống được bao lâu?”, “Làm sao cây hút nước?”, “Có cây nào không cần ánh sáng không?”
Bước 3: L (Learned) – Tổng kết kiến thức đã học được.
– Sau khi học xong bài, học sinh ghi lại những điều mới mẻ, quan trọng đã học được.
– Có thể so sánh với cột W để xem điều gì đã được giải đáp.
Ví dụ: “Biết được rễ cây hút nước”, “Ánh sáng giúp cây quang hợp”

Lợi ích của kỹ thuật KWL

Kích hoạt kiến thức nền trước khi học.

Khơi gợi hứng thú, tò mò và tạo động lực học tập.

Giúp học sinh tự đặt câu hỏi và chủ động khám phá kiến thức.

Tăng khả năng tổng hợp, hệ thống hóa kiến thức sau khi học.

Phù hợp với nhiều môn học, đặc biệt là môn Khoa học, Lịch sử, Ngữ văn, Tiếng Việt, v.v.

Ứng dụng trong dạy học Tiếng Việt ở tiểu học

Kỹ thuật KWL có thể được vận dụng hiệu quả trong các tiết dạy:

Đọc hiểu văn bản: Trước khi đọc – Trong khi đọc – Sau khi đọc.

Tập làm văn: Khơi gợi ý tưởng, mở rộng đề tài viết.

Mở đầu bài học mới để kích hoạt kiến thức nền và định hướng mục tiêu học tập.

Kỹ thuật dạy học KWL là một công cụ linh hoạt, có thể kết hợp hiệu quả với nhiều phương pháp dạy học tích cực, đặc biệt trong dạy học phát triển năng lực học sinh. Dưới đây là một số phương pháp dạy học có thể kết hợp tốt với KWL:

1. Phương pháp dạy học theo dự án (Project-based learning)

Kết hợp: KWL giúp học sinh xác định kiến thức nền và đề xuất những điều muốn tìm hiểu trước khi bắt tay vào dự án.

Hiệu quả: Tăng khả năng định hướng mục tiêu học tập, phát triển kỹ năng nghiên cứu và giải quyết vấn đề.

2. Phương pháp dạy học theo trạm (Station-based learning)

Kết hợp: Giáo viên có thể tổ chức các trạm với câu hỏi tương ứng với từng phần của KWL, để học sinh luân chuyển, ghi lại ý kiến.

Hiệu quả: Tăng tính tương tác và chủ động trong việc khám phá kiến thức.

3. Phương pháp dạy học theo tình huống (Situation-based learning)

Kết hợp: Dùng cột W để học sinh nêu câu hỏi khi gặp một tình huống thực tế. Sau quá trình phân tích, học sinh hoàn thành cột L.

Hiệu quả: Giúp học sinh rèn kỹ năng phân tích tình huống, gắn lý thuyết với thực tiễn.

4. Phương pháp học hợp tác (Cooperative learning)

Kết hợp: Học sinh làm việc nhóm để thảo luận và ghi các ý vào bảng KWL chung.

Hiệu quả: Tăng tính tương tác, phát triển kỹ năng giao tiếp, lắng nghe và hợp tác.

5. Phương pháp dạy học khám phá (Discovery learning)

Kết hợp: Sau khi học sinh nêu điều muốn biết (cột W), giáo viên thiết kế hoạt động để học sinh tự khám phá, tìm ra kiến thức (cột L).

Hiệu quả: Phát triển năng lực tự học, tư duy phản biện và sáng tạo.

6. Phương pháp “Bàn tay nặn bột” (suitable for Khoa học)

  • Kết hợp: Trước thí nghiệm, học sinh dự đoán (K), đặt câu hỏi (W), sau thí nghiệm thì rút ra kết luận (L).
  • Hiệu quả: Phát triển tư duy khoa học, khả năng quan sát – phân tích – khái quát.

7. Dạy học theo mô hình 5E (Engage – Explore – Explain – Elaborate – Evaluate)

Kết hợp:

  • Engage → cột K: khơi gợi kiến thức nền.
  • Explore → cột W: phát sinh nhu cầu tìm hiểu.
  • Evaluate → cột L: tổng kết kiến thức đã học.

Kết luận:

Kỹ thuật KWL không phải là một phương pháp dạy học độc lập, mà là một công cụ hỗ trợ tuyệt vời cho nhiều phương pháp dạy học tích cực. Việc kết hợp KWL giúp tăng hiệu quả bài học, phát huy vai trò chủ thể của học sinh, và góp phần rèn luyện các năng lực tự học, hợp tác, giải quyết vấn đề, tư duy phản biện – những năng lực cốt lõi trong chương trình giáo dục phổ thông mới.

Tô Ngọc Sơn

KỸ NĂNG CẦN BIẾT – NỘI DUNG KHÔNG THỂ BỎ QUA