Câu hỏi này rất hay vì giúp phân biệt hai hình thức tổ chức dạy học thường bị nhầm lẫn: “kể chuyện theo tranh” và “kỹ thuật phòng tranh”.
Mặc dù đều có yếu tố tranh ảnh và hoạt động nhóm, nhưng chúng khác nhau về bản chất, mục tiêu và cách tổ chức.
Dưới đây là bảng so sánh giúp bạn nhìn rõ sự khác biệt:
| Tiêu chí | Kể chuyện theo tranh | Kỹ thuật phòng tranh (Gallery Walk) |
|---|---|---|
| Mục đích chính | Rèn kỹ năng kể chuyện, nói mạch lạc, sáng tạo nội dung | Phát triển năng lực tư duy, hợp tác, phản biện, trình bày ý tưởng |
| Đối tượng áp dụng phổ biến | Học sinh tiểu học (đặc biệt lớp 2, 3) trong môn Tiếng Việt | Học sinh các khối, các môn – linh hoạt, thường dùng ở tiểu học và THCS |
| Vai trò của tranh | Là gợi ý cốt truyện, hỗ trợ học sinh sắp xếp nội dung để kể lại | Là sản phẩm trình bày của học sinh (giấy A0, sơ đồ, hình vẽ, biểu bảng…) |
| Hình thức thể hiện | Học sinh kể lại miệng dựa vào tranh (có thể cá nhân hoặc nhóm) | Học sinh trình bày ý tưởng lên “tranh”, sau đó tham quan, nhận xét |
| Cách tổ chức lớp học | Tập trung vào luyện nói; học sinh thay phiên nhau kể trước lớp | Học sinh di chuyển quanh lớp để quan sát, đánh giá các sản phẩm nhóm |
| Sản phẩm học tập | Câu chuyện được kể lại bằng lời nói | “Tranh” – tức sản phẩm nhóm (bảng trình bày kiến thức, ý tưởng, đoạn văn, sơ đồ…) |
| Năng lực/phẩm chất nổi bật | Ngôn ngữ, tưởng tượng, tự tin, cảm thụ văn học | Hợp tác, tư duy sáng tạo, giao tiếp, nhận xét – đánh giá |
Tóm lại:
- “Kể chuyện theo tranh” là một hoạt động rèn kỹ năng ngôn ngữ và kể chuyện, thường có sẵn bộ tranh cố định.
- “Kỹ thuật phòng tranh” là một phương pháp tổ chức dạy học tích cực, học sinh tự tạo ra nội dung và sản phẩm, sử dụng tranh như kênh trình bày – thảo luận – phản biện.
Một số ví dụ minh họa cụ thể cho từng hình thức dạy học:
“Kể chuyện theo tranh” và “Kỹ thuật phòng tranh”, môn Tiếng Việt cấp tiểu học (lớp 2–4):
1. KỂ CHUYỆN THEO TRANH
Ví dụ 1 – Lớp 2:
🔸 Bài học: Kể chuyện “Cô bé chăn cừu”
🔸 Mục tiêu: Rèn kỹ năng kể lại chuyện theo tranh, phát triển ngôn ngữ nói, tư duy mạch lạc
🔸 Tranh: 4 bức tranh thể hiện các tình tiết chính của câu chuyện
🔸 Hoạt động:
- Giáo viên cho học sinh quan sát tranh, nêu nội dung từng tranh.
- Học sinh thảo luận nhóm nhỏ, sắp xếp lại thứ tự tranh nếu bị xáo trộn.
- Mỗi em hoặc nhóm cử đại diện lên kể lại câu chuyện dựa vào tranh.
- Lớp nhận xét về cách kể (giọng điệu, từ ngữ, cảm xúc).
🔸 Năng lực rèn luyện: Ngôn ngữ nói, tưởng tượng, tự tin trước tập thể.
Ví dụ 2 – Lớp 3:
🔸 Bài học: Kể chuyện theo tranh về “Một việc tốt em đã làm”
🔸 Tranh: Học sinh tự vẽ hoặc sử dụng tranh minh họa (ví dụ: giúp bạn, nhặt rác, đưa người già qua đường…)
🔸 Hoạt động:
- Giáo viên hướng dẫn học sinh chọn tranh phù hợp.
- Học sinh lập dàn ý rồi kể chuyện theo tranh minh họa mình chọn.
- Có thể kể cá nhân hoặc nhóm đôi.
🔸 Năng lực rèn luyện: Giao tiếp, trình bày, đồng cảm, trách nhiệm.
2. KỸ THUẬT PHÒNG TRANH
Ví dụ 1 – Lớp 4 (Tiếng Việt – Tập làm văn):
🔸 Chủ đề: Viết đoạn văn miêu tả cây cối
🔸 Hoạt động:
- Mỗi nhóm viết 1 đoạn văn ngắn (5–7 câu) miêu tả một loài cây quen thuộc (phượng, xoài, chuối…).
- Trình bày đoạn văn lên giấy A3, kèm tranh vẽ minh họa.
- Dán các “tranh” lên tường hoặc bảng.
- Các nhóm đi “tham quan”, ghi nhận xét vào giấy dán nhỏ (stickers) dán bên dưới sản phẩm.
- Cả lớp cùng bình chọn đoạn văn hay nhất.
🔸 Năng lực rèn luyện: Viết, hợp tác, sáng tạo, nhận xét, phản biện.
Ví dụ 2 – Lớp 4 (Chủ đề: Bảo vệ môi trường):
🔸 Hoạt động:
- Mỗi nhóm thiết kế một tấm áp phích tuyên truyền bảo vệ môi trường (vẽ tranh + khẩu hiệu + đoạn văn ngắn).
- Trình bày lên bảng lớp theo hình thức phòng tranh.
- Học sinh tham quan, đọc, đánh giá theo tiêu chí: thông điệp rõ ràng – hình ảnh đẹp – sáng tạo.
- Giáo viên tổng kết, nhấn mạnh vai trò của hành động bảo vệ môi trường.
🔸 Năng lực/phẩm chất: Trách nhiệm, sáng tạo, giao tiếp, làm việc nhóm.
Để kỹ thuật dạy học phòng tranh phát huy hiệu quả nhất theo định hướng phát triển phẩm chất và năng lực học sinh, giáo viên cần tổ chức hoạt động có mục tiêu rõ ràng, chú trọng đến sự tham gia thực chất của học sinh, đồng thời đảm bảo mỗi bước triển khai đều hướng đến rèn luyện kỹ năng, tư duy, phẩm chất tích cực.
Dưới đây là cách thực hiện hiệu quả:
1. Xác định rõ mục tiêu năng lực/phẩm chất cần phát triển
Ví dụ:
- Năng lực: giao tiếp, hợp tác, tư duy sáng tạo, giải quyết vấn đề.
- Phẩm chất: chăm học, trách nhiệm, trung thực, đoàn kết.
👉 Giáo viên cần thiết kế nhiệm vụ nhóm có khả năng gợi mở tư duy, khuyến khích học sinh trao đổi, sáng tạo và trình bày suy nghĩ cá nhân cũng như nhóm.
2. Thiết kế nhiệm vụ học tập mang tính mở và phù hợp
- Nhiệm vụ cần đủ thách thức để kích thích học sinh tư duy, nhưng vẫn phù hợp với trình độ.
- Nên có nhiều cách giải quyết, cho phép học sinh tự do sáng tạo, ví dụ:
- “Hãy vẽ sơ đồ tư duy thể hiện nội dung bài thơ.”
- “Hãy thiết kế khẩu hiệu kêu gọi bảo vệ môi trường sau khi đọc xong bài văn.”
- “Nhóm em hãy viết một đoạn văn thể hiện lòng biết ơn thầy cô và minh họa bằng tranh.”
3. Phân vai và hướng dẫn cách làm việc nhóm
- Giao vai trò cụ thể: người thư ký, người trình bày, người phản biện, người tổng hợp,…
- Hướng dẫn học sinh cách lắng nghe, tôn trọng ý kiến, trình bày quan điểm một cách văn minh.
- Nhấn mạnh giá trị của việc góp ý tích cực và xây dựng khi tham quan tranh của nhóm khác.
4. Tổ chức “tham quan phòng tranh” khoa học và tích cực
- Học sinh tham gia với thái độ học tập: ghi chú, hỏi – đáp, phản hồi chân thành.
- Giáo viên có thể phát phiếu nhận xét hoặc tiêu chí đánh giá để học sinh quan sát theo định hướng, tránh đi lại hình thức.
5. Đánh giá theo tiêu chí phát triển năng lực/phẩm chất
- Giáo viên và học sinh cùng đánh giá dựa trên các tiêu chí rõ ràng:
- Mức độ hiểu và trình bày nội dung.
- Sự sáng tạo trong cách thể hiện.
- Tinh thần hợp tác, thái độ học tập.
- Khuyến khích tự đánh giá và đánh giá lẫn nhau để hình thành năng lực tự học và tự điều chỉnh.
6. Gắn kết nội dung hoạt động với thực tiễn và cuộc sống
- Liên hệ với đời sống: học sinh hiểu rằng kiến thức học được có ích cho bản thân và cộng đồng.
- Từ đó, hình thành ý thức trách nhiệm, tinh thần chủ động học tập, góp phần phát triển phẩm chất và năng lực bền vững.
Ví dụ cụ thể (môn Tiếng Việt – lớp 4):
Chủ đề: Viết đoạn văn miêu tả cây cối
Hoạt động:
- Mỗi nhóm viết một đoạn văn miêu tả một loài cây quen thuộc, trình bày kèm hình ảnh minh họa (vẽ hoặc dán ảnh).
- Các nhóm dán bài lên bảng (phòng tranh).
- Nhóm khác tham quan, nhận xét về cách dùng từ, sự sinh động, bố cục…
- Cả lớp thảo luận và rút ra bài học: cách viết đoạn văn hay, thái độ trân trọng thiên nhiên,…
Tô Ngọc Sơn
KỸ NĂNG CẦN BIẾT – NỘI DUNG KHÔNG THỂ BỎ QUA
- GIỌNG KHÁNH BĂNG VÀ MAI KHANH TẬP LUYỆN ĐỌC DIỄN CẢM
- GIỌNG ĐỌC DIỄN CẢM CỦA EM KIM PHỤNG
- GIỌNG ĐỌC DIỄN CẢM CỦA SINH VIÊN TUYẾT MINH
- Giọng đọc truyền cảm: “Ngày gặp lại” – Sinh viên Sư phạm Tiểu học thực hành.
- Strategies for Attracting International Students to Universities in theMekong Delta, Vietnam


